Điều 6. Trường hợp không phải chịu phí thi hành án dân sự
Người được thi hành án không phải chịu phí thi hành án dân sự khi được nhận các khoản tiền, tài sản thuộc các trường hợp sau đây:
1. Tiền cấp dưỡng; tiền bồi thường thiệt hại tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm; tiền lương, tiền công lao động; tiền trợ cấp mất việc làm, trợ cấp thôi việc; tiền bảo hiểm xã hội; tiền bồi thường thiệt hại vì bị sa thải, chấm dứt hợp đồng lao động.
2. Khoản kinh phí thực hiện chương trình chính sách xã hội của Nhà nước xóa đói, giảm nghèo, hỗ trợ vùng sâu, vùng xa, vùng khó khăn, đặc biệt khó khăn, các khoản kinh phí trực tiếp phục vụ việc chăm sóc sức khỏe, giáo dục của nhân dân không vì mục đích kinh doanh mà người được thi hành án được nhận.
3. Hiện vật được nhận chỉ có ý nghĩa tinh thần, gắn với nhân thân người nhận, không có khả năng trao đổi.
4. Tiền hoặc giá trị tài sản theo yêu cầu thi hành án không vượt quá hai lần mức lương cơ sở đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang do Nhà nước quy định.
5. Khoản thu hồi nợ vay cho Ngân hàng Chính sách xã hội trong trường hợp Ngân hàng cho vay đối với người nghèo và các đối tượng chính sách khác.
6. Bản án, quyết định của Tòa án xác định không có giá ngạch và không thu án phí có giá ngạch khi xét xử.
7. Tiền, tài sản được trả lại cho đương sự trong trường hợp chủ động thi hành án quy định tại điểm b khoản 2 Điều 36 Luật thi hành án dân sự.
8. Tiền, tài sản mà đương sự tự nguyện thi hành trong thời hạn tự nguyện thi hành án theo quy định tại Điều 45 Luật thi hành án dân sự.
【Thông tư 216/2016/TT-BTC】
Đây là nội
dung Điều 6 Thông tư số 216/2016/TT-BTC ngày 10/11/2016 của Bộ Tài chính
quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thi hành án dân sự.
Quy định này
liệt kê cụ thể 8 trường hợp người được thi hành án không phải chịu phí thi
hành án dân sự khi nhận tiền hoặc tài sản. Bản chất của các quy định miễn
phí này nhằm bảo vệ quyền lợi an sinh xã hội, nhân thân, hoặc khuyến khích tinh
thần tự nguyện thi hành án của các đương sự.
📌 Các nhóm trường hợp tiêu biểu được
miễn phí:
- Nhóm bảo đảm an sinh xã hội và
quyền nhân thân (Khoản 1, 2, 3, 5):
- Tiền cấp dưỡng, lương, trợ cấp
mất việc, bảo hiểm xã hội, bồi thường thiệt hại về tính mạng/sức khỏe.
- Kinh phí xóa đói giảm nghèo, hỗ
trợ vùng sâu vùng xa.
- Hiện vật mang ý nghĩa tinh thần,
gắn liền với nhân thân (ví dụ: huân chương, kỷ vật gia đình, ảnh thờ,...).
- Khoản thu hồi nợ vay của Ngân
hàng Chính sách xã hội cho người nghèo.
- Nhóm giá trị nhỏ (Khoản 4):
- Tiền hoặc giá trị tài sản yêu cầu
thi hành án không vượt quá 2 lần mức lương cơ sở.
- Nhóm khuyến khích tự nguyện và
cơ chế tố tụng (Khoản 6, 7, 8):
- Án không có giá ngạch.
- Cơ quan thi hành án chủ động ra
quyết định thi hành án để trả lại tiền, tài sản (không theo đơn yêu cầu).
- Đương sự tự nguyện thi hành
trong thời hạn tự nguyện thi hành án (thường là 10 ngày kể từ ngày nhận
được hoặc được thông báo hợp lệ quyết định thi hành án).
⚠️ Lưu ý thực tế (Cập nhật về Mức
lương cơ sở): Đối với Khoản 4 (mức trần không quá 2 lần mức lương cơ
sở), mức lương cơ sở tại mỗi thời điểm sẽ áp dụng khác nhau:
- Từ ngày 01/07/2024 đến nay
(2026), mức lương cơ sở được điều chỉnh lên 2.340.000 đồng/tháng.
- Do đó, định mức miễn phí thi
hành án cho trường hợp này hiện nay là các khoản tiền/tài sản có giá trị không
vượt quá 4.680.000 đồng.
Bạn đang cần
đối chiếu điều khoản này với quy định nào khác, hay cần áp dụng cụ thể vào một
tình huống tranh chấp/thi hành án thực tế?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét