Nội dung Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật được biên tập lại từ 04 nguồn chính: https://vbpl.vn/; www.congbao.hochiminhcity.gov.vn; https://congbao.chinhphu.vn/ và https://www.ipvietnam.gov.vn /

218 DANH MỤC VĂN BẢN PHÁP LUẬT

Điều 66. Biện pháp bảo đảm thi hành án

 Điều 66. Biện pháp bảo đảm thi hành án

1. Người phải thi hành án bị áp dụng một hoặc một số biện pháp bảo đảm thi hành án sau đây nhằm ngăn chặn việc tẩu tán, hủy hoại tài sản, trốn tránh việc thi hành án:

a) Phong tỏa tài khoản, tài sản ở nơi gửi giữ;

b) Tạm ngừng giao dịch, tạm dừng việc đăng ký, chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng, thay đổi hiện trạng tài sản;

c) Tạm giữ tài sản, giấy tờ;

d) Tạm hoãn xuất cảnh.

2. Chấp hành viên có quyền tự mình hoặc theo yêu cầu bằng văn bản của đương sự áp dụng ngay biện pháp bảo đảm thi hành án quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều này.

Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự có quyền tự mình hoặc theo yêu cầu bằng văn bản của đương sự áp dụng ngay biện pháp bảo đảm thi hành án quy định tại điểm d khoản 1 Điều này.

Khi áp dụng biện pháp bảo đảm thi hành án, Chấp hành viên, Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự không phải thông báo trước cho đương sự.

3. Người yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về yêu cầu của mình. Trường hợp yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm không đúng mà gây thiệt hại thì phải bồi thường.

4. Sau khi ra quyết định áp dụng biện pháp bảo đảm, trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày có đủ căn cứ áp dụng biện pháp cưỡng chế thì Chấp hành viên áp dụng biện pháp cưỡng chế theo quy định của Luật này.

===============

Quy định tại Điều 66 Luật Thi hành án dân sự năm 2025 về Biện pháp bảo đảm thi hành án là một bước hoàn thiện rất quan trọng về mặt kỹ thuật pháp lý, giúp nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành án trên thực tế.

Để làm rõ bản chất của điều luật này, chúng ta cần phân tích qua 4 góc độ cốt lõi dưới đây:

1. Phân định rõ thẩm quyền áp dụng (Điểm mới về mặt kỹ thuật)

Một trong những điểm đáng chú ý nhất tại Khoản 2 Điều 66 là sự phân định thẩm quyền rõ ràng giữa Chấp hành viên và Thủ trưởng cơ quan THADS nhằm tối ưu hóa thủ tục hành chính tư pháp:

  • Thẩm quyền của Chấp hành viên: Được quyền tự mình hoặc theo yêu cầu bằng văn bản của đương sự ra quyết định áp dụng ngay 03 biện pháp mang tính chất can thiệp trực tiếp vào tài sản:
    • Phong tỏa tài khoản, tài sản ở nơi gửi giữ (Điểm a).
    • Tạm ngừng giao dịch, đăng ký, chuyển quyền, thay đổi hiện trạng tài sản (Điểm b).
    • Tạm giữ tài sản, giấy tờ (Điểm c).
  • Thẩm quyền của Thủ trưởng cơ quan THADS: Dành riêng cho biện pháp Tạm hoãn xuất cảnh (Điểm d). Quy định này hoàn toàn hợp lý vì tạm hoãn xuất cảnh là biện pháp hạn chế quyền tự do cư trú, đi lại của công dân (yếu tố nhân thân), cần một cấp quản lý cao hơn quyết định để đảm bảo tính thận trọng và đúng pháp luật.

2. Nguyên tắc bất ngờ: Không thông báo trước

“Khi áp dụng biện pháp bảo đảm thi hành án, Chấp hành viên, Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự không phải thông báo trước cho đương sự.”

Đây là nguyên tắc sống còn của các biện pháp bảo đảm. Mục đích tối cao của giai đoạn này là ngăn chặn việc tẩu tán, hủy hoại tài sản hoặc bỏ trốn. Nếu thông báo trước cho người phải thi hành án, họ sẽ ngay lập tức tẩu tán tài sản (rút tiền mặt, chuyển khoản, ký hợp đồng mua bán giả tạo) hoặc xuất cảnh ra nước ngoài, khiến việc thi hành án sau đó trở thành vô hiệu.

3. Cơ chế ràng buộc trách nhiệm bồi thường (Khoản 3)

Để tránh việc lạm dụng các biện pháp bảo đảm làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, sản xuất bình thường của người phải thi hành án hoặc bên thứ ba, Luật 2025 thiết lập cán cân bằng cơ chế tự chịu trách nhiệm:

  • Nếu đương sự yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm không đúng (ví dụ: yêu cầu phong tỏa tài khoản của một người không liên quan, hoặc cố tình cung cấp sai thông tin tài sản) mà gây thiệt hại thực tế, thì người yêu cầu phải bồi thường.
  • Quy định này buộc người được thi hành án phải cân nhắc, khảo sát kỹ thông tin tài sản trước khi nộp đơn yêu cầu Chấp hành viên can thiệp.

4. Rút ngắn khoảng cách giữa "Bảo đảm" và "Cưỡng chế" (Khoản 4)

Khoản 4 Điều 66 đưa ra một mốc thời hạn kiểm soát công vụ cực kỳ nghiêm ngặt:

  • Bản chất: Biện pháp bảo đảm chỉ mang tính chất "đóng băng", "giữ nguyên trạng" tạm thời. Nó không phải là biện pháp xử lý tài sản để thu tiền.
  • Thời hạn 10 ngày: Luật ấn định trong vòng 10 ngày kể từ khi có đủ căn cứ cưỡng chế, Chấp hành viên phải chuyển từ trạng thái "đóng băng" (bảo đảm) sang trạng thái "xử lý" (cưỡng chế kê biên, định giá, bán đấu giá...). Quy định này ngăn chặn tình trạng Chấp hành viên "ngâm" hồ sơ, phong tỏa tài sản của người dân/doanh nghiệp vô thời hạn mà không chịu tiến hành các bước xử lý tiếp theo.

🔗 Sự gắn kết hệ thống với các điều luật trước (Điều 47, 63, 64, 65)

Nếu nhìn lại chuỗi các điều luật bạn đã đưa ra, Điều 66 chính là công cụ bổ trợ trực tiếp:

  • Khi nhận yêu cầu của Tòa án để tạm đình chỉ phán quyết trọng tài nước ngoài (Điều 47), các biện pháp bảo đảm tại Điều 66 (như phong tỏa tài khoản) vẫn được giữ nguyên để chờ kết quả giám đốc thẩm (Điều 63).
  • Khi người phải thi hành án là người nước ngoài (Điều 65) có dấu hiệu tẩu tán tài sản về nước, Thủ trưởng cơ quan THADS có thể dùng ngay biện pháp Tạm hoãn xuất cảnh tại Điều 66 để giữ họ lại trong lãnh thổ Việt Nam nhằm đảm bảo nghĩa vụ thi hành án.

 


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét