PHẦN III.
TỔ CHỨC VÀ THẨM QUYỀN
CHƯƠNG 1.
CÁC QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 30.
Quy tắc chung
1.
Các
cơ quan tư pháp của FIFA có thẩm quyền điều tra, truy tố và xử phạt các hành vi
thuộc phạm vi áp dụng của Bộ luật này.
2.
Các
Liên đoàn châu lục, hiệp hội thành viên và các tổ chức thể thao khác có trách
nhiệm điều tra, truy tố và xử phạt các hành vi trong phạm vi quyền hạn tương ứng
của họ.
3.
FIFA
có thẩm quyền đối với các vấn đề kỷ luật liên quan đến các trận đấu và giải đấu
do FIFA tổ chức, các trận giao hữu quốc tế "A", các trận giao hữu và
giải đấu giữa các đội tuyển đại diện hoặc câu lạc bộ thuộc các liên đoàn châu lục
khác nhau.
4.
Mỗi
hiệp hội thành viên có nghĩa vụ hợp tác với các hiệp hội thành viên khác để
chuyển giao, thông báo tài liệu hoặc cung cấp thông tin liên quan đến các thủ tục
kỷ luật nội bộ.
5.
Các
liên đoàn châu lục và hiệp hội thành viên phải thông báo ngay cho FIFA về các
hình phạt do cơ quan tư pháp của họ ban hành liên quan đến các vi phạm nghiêm
trọng (doping, dàn xếp tỷ số, lạm dụng hoặc quấy rối tình dục).
6.
Trong
những trường hợp ngoại lệ, FIFA có thể quyết định nộp đơn kiện lên Tòa án Trọng
tài Thể thao (CAS) đối với bất kỳ quyết định nào của hiệp hội thành viên liên
quan đến hành vi phân biệt chủng tộc nếu quyết định đó trái với Điều 15 của Bộ
luật này.
7.
Các
cơ quan tư pháp của FIFA bảo lưu quyền điều tra và xử lý các vi phạm nghiêm trọng
(đặc biệt là doping, dàn xếp tỷ số và phân biệt đối xử) thuộc thẩm quyền của
liên đoàn châu lục/hiệp hội thành viên nếu sau 90 ngày kể từ khi FIFA biết
sự việc mà cơ quan có thẩm quyền đó vẫn chưa mở cuộc điều tra chính thức.
8.
Riêng
đối với các vụ việc phân biệt chủng tộc, FIFA bảo lưu quyền điều tra nếu không
có cuộc điều tra chính thức nào được mở sau 14 ngày.
Điều 31.
Thành phần các cơ quan tư pháp FIFA
1.
Các
cơ quan tư pháp của FIFA bao gồm: a) Ủy ban Kỷ luật (Disciplinary Committee);
b) Ủy ban Khiếu nại (Appeal Committee).
2.
Các
cơ quan này gồm một Chủ tịch, một Phó Chủ tịch và một số lượng thành viên không
xác định.
3.
Đại
hội đồng FIFA bầu các chức danh này với nhiệm kỳ 4 năm.
Điều 32.
Tính độc lập và khách quan
1.
Các
thành viên phải khách quan và đáp ứng các tiêu chí độc lập theo Quy định quản
trị của FIFA.
2.
Thành
viên không được quyết định một vụ việc nếu có cơ sở hợp lý để nghi ngờ tính độc
lập/khách quan hoặc có xung đột lợi ích.
3.
Các
bên có quyền khước từ (challenge) một thành viên chậm nhất 2 ngày trước
ngày cơ quan tư pháp ra quyết định.
Điều 34.
Tính bảo mật
1.
Các
thành viên phải đảm bảo mọi thông tin được tiết lộ trong quá trình thực hiện
nhiệm vụ đều được giữ bí mật.
2.
FIFA
có thể công khai việc mở thủ tục tố tụng cũng như các quyết định đã được thông
báo cho các bên.
CHƯƠNG 2.
QUY TRÌNH RA QUYẾT ĐỊNH
Điều 38.
Thời hạn
1.
Thời
hạn bắt đầu tính từ ngày tiếp theo của ngày thông báo tài liệu. Thời hạn được
coi là tuân thủ nếu hành động được hoàn thành trước nửa đêm (giờ Trung Âu) của
ngày cuối cùng.
2.
Thời
hạn bị gián đoạn từ ngày 20 tháng 12 đến ngày 5 tháng 1 hàng năm.
Điều 39.
Chứng cứ và Tiêu chuẩn chứng minh
1.
Mọi
loại bằng chứng đều có thể được đưa ra.
2.
Cơ
quan tư pháp có toàn quyền quyết định trong việc đánh giá chứng cứ.
3.
Tiêu
chuẩn chứng minh áp dụng là sự hài lòng hợp lý (comfortable satisfaction)
của cơ quan tư pháp.
Điều 40.
Báo cáo của quan chức trận đấu
Các sự kiện
ghi trong báo cáo của trọng tài và quan chức trận đấu được mặc định là chính
xác. Có thể cung cấp bằng chứng để chứng minh sự sai lệch của các báo cáo
này.
Điều 43
& 44. Người tham gia ẩn danh
1.
Khi
việc làm chứng có thể dẫn đến đe dọa hoặc nguy hiểm về thể chất, Chủ tịch có thể
ra lệnh cho người đó ẩn danh (giấu tên, biến đổi giọng nói, trả lời bằng văn bản).
2.
Lời
khai ẩn danh chỉ được dùng để ra lệnh trừng phạt nếu: a) Các bên có cơ hội đặt
câu hỏi cho người đó bằng văn bản. b) Các thành viên của cơ quan tư pháp đã phỏng
vấn trực tiếp người đó.
Điều 46.
Trợ giúp pháp lý (Legal Aid)
Cá nhân
không có đủ phương tiện tài chính có thể yêu cầu FIFA hỗ trợ pháp lý (miễn phí
thủ tục, chỉ định luật sư miễn phí - pro bono, hỗ trợ chi phí đi lại và
lưu trú cho nhân chứng/chuyên gia).
CHƯƠNG 3.
ỦY BAN KỶ LUẬT
Điều 55.
Khởi động quy trình tố tụng
Quy trình được
mở bởi Ban thư ký Ủy ban Kỷ luật dựa trên: Báo cáo của trọng tài, đơn khiếu nại
(protest), yêu cầu của Hội đồng FIFA, công tố viên kỷ luật, hoặc tự ý mở cuộc
điều tra (ex officio).
Điều 57.
Thẩm quyền của Thẩm phán đơn độc (Single Judge)
Chủ tịch có
thể xử lý một mình như một thẩm phán đơn độc trong các trường hợp:
- Các vụ việc khẩn cấp hoặc phản đối.
- Đình chỉ một người tối đa 5
trận hoặc tối đa 3 tháng.
- Phạt tiền tối đa 100.000 CHF.
CHƯƠNG 4.
ỦY BAN KHIẾU NẠI
Điều 60.
Thẩm quyền
Ủy ban Khiếu
nại có thẩm quyền quyết định các khiếu nại đối với các quyết định của Ủy ban Kỷ
luật (trừ những quyết định được tuyên bố là cuối cùng).
Điều 61.
Tính chấp nhận được của khiếu nại
Không được
khiếu nại nếu biện
pháp kỷ luật là:
- Cảnh cáo hoặc khiển trách.
- Đình chỉ tối đa 2 trận hoặc tối
đa 2 tháng (trừ doping).
- Phạt tiền tối đa 15.000 CHF đối
với CLB/Hiệp hội hoặc 7.500 CHF đối với các trường hợp khác.
Tóm tắt
các mốc thời gian quan trọng:
- Thông báo ý định khiếu nại: Trong vòng 3 ngày kể từ
ngày thông báo căn cứ quyết định.
- Nộp hồ sơ khiếu nại chi tiết: Trong vòng 5 ngày sau
khi hết hạn thông báo ý định.
- Lưu trữ hồ sơ: Ít nhất 10 năm.
Hy vọng bản
dịch đầy đủ này sẽ giúp ích cho việc nghiên cứu và chuẩn bị cho kỳ thi luật của
bạn. Bạn có muốn tôi làm rõ thêm về quy trình "Motivated Decision"
(Quyết định có căn cứ) ở Điều 54 không? Đây là bước rất quan trọng để thực
hiện quyền khiếu nại.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét