Nội dung Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật được biên tập lại từ 04 nguồn chính: https://vbpl.vn/; www.congbao.hochiminhcity.gov.vn; https://congbao.chinhphu.vn/ và https://www.ipvietnam.gov.vn /

218 DANH MỤC VĂN BẢN PHÁP LUẬT

III. TỔ CHỨC VÀ THẨM QUYỀN (Trang 29)

PHẦN III. TỔ CHỨC VÀ THẨM QUYỀN

CHƯƠNG 1. CÁC QUY ĐỊNH CHUNG

Điều 30. Quy tắc chung

1.     Các cơ quan tư pháp của FIFA có thẩm quyền điều tra, truy tố và xử phạt các hành vi thuộc phạm vi áp dụng của Bộ luật này.

2.     Các Liên đoàn châu lục, hiệp hội thành viên và các tổ chức thể thao khác có trách nhiệm điều tra, truy tố và xử phạt các hành vi trong phạm vi quyền hạn tương ứng của họ.

3.     FIFA có thẩm quyền đối với các vấn đề kỷ luật liên quan đến các trận đấu và giải đấu do FIFA tổ chức, các trận giao hữu quốc tế "A", các trận giao hữu và giải đấu giữa các đội tuyển đại diện hoặc câu lạc bộ thuộc các liên đoàn châu lục khác nhau.

4.     Mỗi hiệp hội thành viên có nghĩa vụ hợp tác với các hiệp hội thành viên khác để chuyển giao, thông báo tài liệu hoặc cung cấp thông tin liên quan đến các thủ tục kỷ luật nội bộ.

5.     Các liên đoàn châu lục và hiệp hội thành viên phải thông báo ngay cho FIFA về các hình phạt do cơ quan tư pháp của họ ban hành liên quan đến các vi phạm nghiêm trọng (doping, dàn xếp tỷ số, lạm dụng hoặc quấy rối tình dục).

6.     Trong những trường hợp ngoại lệ, FIFA có thể quyết định nộp đơn kiện lên Tòa án Trọng tài Thể thao (CAS) đối với bất kỳ quyết định nào của hiệp hội thành viên liên quan đến hành vi phân biệt chủng tộc nếu quyết định đó trái với Điều 15 của Bộ luật này.

7.     Các cơ quan tư pháp của FIFA bảo lưu quyền điều tra và xử lý các vi phạm nghiêm trọng (đặc biệt là doping, dàn xếp tỷ số và phân biệt đối xử) thuộc thẩm quyền của liên đoàn châu lục/hiệp hội thành viên nếu sau 90 ngày kể từ khi FIFA biết sự việc mà cơ quan có thẩm quyền đó vẫn chưa mở cuộc điều tra chính thức.

8.     Riêng đối với các vụ việc phân biệt chủng tộc, FIFA bảo lưu quyền điều tra nếu không có cuộc điều tra chính thức nào được mở sau 14 ngày.

Điều 31. Thành phần các cơ quan tư pháp FIFA

1.     Các cơ quan tư pháp của FIFA bao gồm: a) Ủy ban Kỷ luật (Disciplinary Committee); b) Ủy ban Khiếu nại (Appeal Committee).

2.     Các cơ quan này gồm một Chủ tịch, một Phó Chủ tịch và một số lượng thành viên không xác định.

3.     Đại hội đồng FIFA bầu các chức danh này với nhiệm kỳ 4 năm.

Điều 32. Tính độc lập và khách quan

1.     Các thành viên phải khách quan và đáp ứng các tiêu chí độc lập theo Quy định quản trị của FIFA.

2.     Thành viên không được quyết định một vụ việc nếu có cơ sở hợp lý để nghi ngờ tính độc lập/khách quan hoặc có xung đột lợi ích.

3.     Các bên có quyền khước từ (challenge) một thành viên chậm nhất 2 ngày trước ngày cơ quan tư pháp ra quyết định.

Điều 34. Tính bảo mật

1.     Các thành viên phải đảm bảo mọi thông tin được tiết lộ trong quá trình thực hiện nhiệm vụ đều được giữ bí mật.

2.     FIFA có thể công khai việc mở thủ tục tố tụng cũng như các quyết định đã được thông báo cho các bên.


CHƯƠNG 2. QUY TRÌNH RA QUYẾT ĐỊNH

Điều 38. Thời hạn

1.     Thời hạn bắt đầu tính từ ngày tiếp theo của ngày thông báo tài liệu. Thời hạn được coi là tuân thủ nếu hành động được hoàn thành trước nửa đêm (giờ Trung Âu) của ngày cuối cùng.

2.     Thời hạn bị gián đoạn từ ngày 20 tháng 12 đến ngày 5 tháng 1 hàng năm.

Điều 39. Chứng cứ và Tiêu chuẩn chứng minh

1.     Mọi loại bằng chứng đều có thể được đưa ra.

2.     Cơ quan tư pháp có toàn quyền quyết định trong việc đánh giá chứng cứ.

3.     Tiêu chuẩn chứng minh áp dụng là sự hài lòng hợp lý (comfortable satisfaction) của cơ quan tư pháp.

Điều 40. Báo cáo của quan chức trận đấu

Các sự kiện ghi trong báo cáo của trọng tài và quan chức trận đấu được mặc định là chính xác. Có thể cung cấp bằng chứng để chứng minh sự sai lệch của các báo cáo này.

Điều 43 & 44. Người tham gia ẩn danh

1.     Khi việc làm chứng có thể dẫn đến đe dọa hoặc nguy hiểm về thể chất, Chủ tịch có thể ra lệnh cho người đó ẩn danh (giấu tên, biến đổi giọng nói, trả lời bằng văn bản).

2.     Lời khai ẩn danh chỉ được dùng để ra lệnh trừng phạt nếu: a) Các bên có cơ hội đặt câu hỏi cho người đó bằng văn bản. b) Các thành viên của cơ quan tư pháp đã phỏng vấn trực tiếp người đó.

Điều 46. Trợ giúp pháp lý (Legal Aid)

Cá nhân không có đủ phương tiện tài chính có thể yêu cầu FIFA hỗ trợ pháp lý (miễn phí thủ tục, chỉ định luật sư miễn phí - pro bono, hỗ trợ chi phí đi lại và lưu trú cho nhân chứng/chuyên gia).


CHƯƠNG 3. ỦY BAN KỶ LUẬT

Điều 55. Khởi động quy trình tố tụng

Quy trình được mở bởi Ban thư ký Ủy ban Kỷ luật dựa trên: Báo cáo của trọng tài, đơn khiếu nại (protest), yêu cầu của Hội đồng FIFA, công tố viên kỷ luật, hoặc tự ý mở cuộc điều tra (ex officio).

Điều 57. Thẩm quyền của Thẩm phán đơn độc (Single Judge)

Chủ tịch có thể xử lý một mình như một thẩm phán đơn độc trong các trường hợp:

  • Các vụ việc khẩn cấp hoặc phản đối.
  • Đình chỉ một người tối đa 5 trận hoặc tối đa 3 tháng.
  • Phạt tiền tối đa 100.000 CHF.

CHƯƠNG 4. ỦY BAN KHIẾU NẠI

Điều 60. Thẩm quyền

Ủy ban Khiếu nại có thẩm quyền quyết định các khiếu nại đối với các quyết định của Ủy ban Kỷ luật (trừ những quyết định được tuyên bố là cuối cùng).

Điều 61. Tính chấp nhận được của khiếu nại

Không được khiếu nại nếu biện pháp kỷ luật là:

  • Cảnh cáo hoặc khiển trách.
  • Đình chỉ tối đa 2 trận hoặc tối đa 2 tháng (trừ doping).
  • Phạt tiền tối đa 15.000 CHF đối với CLB/Hiệp hội hoặc 7.500 CHF đối với các trường hợp khác.

Tóm tắt các mốc thời gian quan trọng:

  • Thông báo ý định khiếu nại: Trong vòng 3 ngày kể từ ngày thông báo căn cứ quyết định.
  • Nộp hồ sơ khiếu nại chi tiết: Trong vòng 5 ngày sau khi hết hạn thông báo ý định.
  • Lưu trữ hồ sơ: Ít nhất 10 năm.

Hy vọng bản dịch đầy đủ này sẽ giúp ích cho việc nghiên cứu và chuẩn bị cho kỳ thi luật của bạn. Bạn có muốn tôi làm rõ thêm về quy trình "Motivated Decision" (Quyết định có căn cứ) ở Điều 54 không? Đây là bước rất quan trọng để thực hiện quyền khiếu nại.

 


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét