PHẦN IV.
CÁC THỦ TỤC ĐẶC BIỆT
Điều 66.
Đuổi khỏi sân và Đình chỉ trận đấu
1.
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân (thẻ đỏ): a) Phải ở trong phòng thay đồ của đội hoặc phòng kiểm soát
doping, có người giám sát đi kèm, cho đến khi danh sách cầu thủ kiểm tra doping
được công bố. Cầu thủ có thể được cho phép ngồi trên khán đài nếu đảm bảo được
sự an toàn và tính liêm chính, không bị chọn kiểm tra doping và không còn mặc
trang phục thi đấu. b) Không được quyền tham dự họp báo sau trận đấu hoặc bất kỳ
hoạt động truyền thông nào khác tổ chức trong sân vận động.
2.
Cầu thủ đang chấp hành án đình chỉ trận đấu: a) Có thể được cho phép ngồi trên
khán đài, nhưng không được ở khu vực sát sân thi đấu, với điều kiện an ninh và
tính liêm chính được bảo đảm. b) Không được vào phòng thay đồ, đường hầm hoặc
khu vực kỹ thuật trước hoặc trong trận đấu; không được tham gia khởi động hoặc
ngồi trên băng ghế dự bị. Sau tiếng còi mãn cuộc, cầu thủ bị đình chỉ có thể
vào phòng thay đồ cùng đội. c) Không được quyền tham dự họp báo sau trận đấu hoặc
các hoạt động truyền thông tại sân.
3.
Quan chức bị đuổi khỏi sân hoặc đang chấp hành án đình chỉ: a) Có thể được ngồi trên khán đài
(không sát sân đấu) nếu đảm bảo an ninh. b) Không được vào phòng thay đồ, đường
hầm hoặc khu vực kỹ thuật; không được liên lạc hoặc tiếp xúc với bất kỳ
ai tham gia trận đấu (đặc biệt là cầu thủ hoặc nhân viên kỹ thuật) bằng bất kỳ
hình thức nào trước và trong trận đấu. c) Không được tham dự họp báo hoặc hoạt
động truyền thông tại sân.
4.
Một
thẻ đỏ sẽ tự động dẫn đến việc đình chỉ trận đấu kế tiếp. Các cơ quan tư pháp
FIFA có thể áp dụng thêm các án phạt bổ sung.
5.
Án
đình chỉ tự động và các án phạt bổ sung phải được thực hiện ngay cả khi trận đấu
đó sau này bị hủy bỏ, vô hiệu, xử thua hoặc đá lại.
Điều 67.
Cộng dồn thẻ vàng (Cautions)
1.
Nếu
một người nhận thẻ vàng trong hai trận đấu riêng biệt của cùng một giải đấu
FIFA, họ sẽ tự động bị đình chỉ trận đấu tiếp theo trong giải đó.
2.
Thẻ
vàng nhận được trong giải đấu này không được chuyển sang giải đấu khác.
3.
Tuy
nhiên, thẻ vàng được chuyển tiếp từ vòng này sang vòng khác trong cùng một giải
đấu (trừ khi FIFA có quy định khác cho từng giải cụ thể).
Điều 68.
Hủy bỏ thẻ vàng
1.
Ủy
ban Kỷ luật có toàn quyền quyết định việc hủy bỏ các thẻ vàng chưa dẫn đến việc
đuổi khỏi sân hoặc đình chỉ thi đấu. Quyết định này không thể bị khiếu nại.
2.
Khi
xem xét hủy thẻ, Ủy ban phải tính đến tác động đối với tính liêm chính của giải
đấu và sự đối xử công bằng giữa các bên tham gia.
Điều 69.
Chuyển tiếp án đình chỉ trận đấu
1.
Theo
quy tắc chung, mọi án đình chỉ (của cầu thủ và những người khác) đều được chuyển
tiếp từ vòng này sang vòng tiếp theo trong cùng một giải đấu.
2.
Án
đình chỉ chưa thực hiện hết khi giải đấu kết thúc (do bị loại hoặc trận cuối
cùng) sẽ được chuyển tiếp như sau:
o World Cup (Nam/Nữ): Chuyển sang trận đấu chính thức tiếp
theo của đội tuyển quốc gia.
o Giải trẻ: Chuyển sang trận tiếp theo của cùng
nhóm tuổi. Nếu không thể phục vụ ở nhóm tuổi đó, chuyển lên nhóm tuổi cao hơn.
o FIFA Club World Cup: Chuyển sang trận đấu chính thức tiếp
theo của câu lạc bộ.
o Trận giao hữu: Chuyển sang trận giao hữu tiếp theo
của đội tuyển quốc gia.
3.
Nếu
một người thay đổi vai trò (từ cầu thủ sang quan chức hoặc ngược lại), họ vẫn
phải tiếp tục chấp hành án phạt chưa thực hiện xong.
Điều 70.
Mở rộng án phạt có hiệu lực trên toàn thế giới
1.
Đối
với các vi phạm nghiêm trọng (phân biệt đối xử, dàn xếp tỷ số, hành hung trọng
tài, làm giả tài liệu, lạm dụng tình dục), các hiệp hội thành viên/liên đoàn
châu lục phải yêu cầu Ủy ban Kỷ luật FIFA mở rộng án phạt ra quy mô toàn thế giới.
2.
Các
án phạt liên quan đến Doping từ các tổ chức quốc gia/quốc tế tuân thủ
nguyên tắc pháp lý sẽ được FIFA tự động công nhận và mở rộng hiệu lực toàn cầu.
3.
Yêu
cầu mở rộng phải gửi qua Cổng pháp lý FIFA kèm theo bản sao quyết định, thông
tin cá nhân và bằng chứng cho thấy bị đơn đã có cơ hội bào chữa.
4.
Chủ
tịch Ủy ban Kỷ luật ra quyết định dựa trên hồ sơ, không cần điều trần trực tiếp.
Chủ tịch chỉ xem xét các điều kiện thủ tục chứ không xem xét lại nội dung (bản
chất) của quyết định gốc.
Điều 71.
Tái thẩm (Review)
1.
Có
thể yêu cầu cơ quan tư pháp có thẩm quyền xem xét lại một quyết định đã có hiệu
lực pháp luật nếu một bên phát hiện ra tình tiết hoặc bằng chứng mới có
thể dẫn đến một quyết định thuận lợi hơn mà trước đó họ không thể đưa ra dù đã
nỗ lực hết mức.
2.
Yêu
cầu tái thẩm phải được thực hiện trong vòng 10 ngày kể từ khi phát hiện
ra lý do tái thẩm.
3.
Thời
hiệu để nộp yêu cầu tái thẩm là 1 năm kể từ khi quyết định trở thành cuối
cùng và có hiệu lực.
Ghi chú
cho bạn: Các quy định
tại Điều 71 về "Tái thẩm" có sự tương đồng rất lớn với thủ tục
Tái thẩm trong Luật Tố tụng Hình sự 2015 của Việt Nam (khi có tình tiết
mới làm thay đổi bản chất vụ án). Điều này sẽ rất hữu ích cho các bài phân tích
luật so sánh của bạn.
Bạn có muốn
tôi hỗ trợ phân tích sâu hơn về các quy định liên quan đến Trách nhiệm pháp
lý của quan chức (Art. 66.3) so với các quy định về kỷ luật cán bộ trong luật
Việt Nam không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét