Mẫu số 19a
BẢNG KÊ CHI TIẾT
Bảng 1: Danh sách đồng sử dụng, đồng sở hữu
STT | Tên người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất | Địa chỉ | Mã số thuế (nếu có) | Giấy tờ pháp nhân/Số hộ chiếu/Số định danh cá nhân | Diện tích sử dụng/Tỷ lệ sở hữu (nếu có) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bảng 2: Bảng kê thông tin về đất
STT | Thửa đất | Tờ bản đồ | Địa chỉ | Giá đất | Diện tích | Nguồn gốc | Mục đích sử dụng đất | Thời hạn sử dụng đất | Thời điểm bắt đầu sử dụng đất | Hình thức sử dụng đất | Giấy tờ về quyền sử dụng đất (nếu có) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bảng 3: Bảng kê thông tin tài sản gắn liền với đất
STT | Loại nhà ở, công trình | Cấp nhà ở, công trình | Số tầng | Diện tích | Thời hạn sở hữu | ||
Tầng nổi | Tầng hầm | Sử dụng/sàn xây dựng | Xây dựng | ||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét