PHỤ LỤC
1: DANH MỤC CÁC BIỆN PHÁP KỶ LUẬT
Phụ lục này
nhằm cung cấp danh sách các biện pháp kỷ luật cụ thể mà cơ quan tư pháp có thể
xem xét. Danh sách này không mang tính áp đặt hay giới hạn, các quyết định
vẫn được đưa ra dựa trên từng trường hợp cụ thể, xem xét cả các tình tiết tăng
nặng và giảm nhẹ.
I. VI PHẠM
NGHĨA VỤ TÀI CHÍNH (ĐIỀU 21)
Dành cho
việc không chấp hành các quyết định trả tiền (nợ lương, phí chuyển nhượng...)
|
Số tiền
còn nợ (CHF) |
Mức phạt
tiền (CHF) |
Thời hạn
cuối để chấp hành |
Biện
pháp kỷ luật bổ sung nếu quá hạn |
|
0 - 10.000 |
1.000 |
30 ngày |
Đối với
CLB: Cấm đăng ký cầu
thủ mới cho đến khi trả hết nợ. |
|
10.001 -
20.000 |
2.000 |
30 ngày |
Đối với
Hiệp hội: Áp dụng
các biện pháp kỷ luật bổ sung. |
|
20.001 -
50.000 |
5.000 |
30 ngày |
Đối với
cá nhân: Cấm tham
gia mọi hoạt động liên quan đến bóng đá. |
|
... (tăng
dần) |
... |
... |
|
|
>
3.000.000 |
30.000 |
30 ngày |
Lưu ý: Có thể bị trừ điểm hoặc giáng hạng nếu
tái phạm nhiều lần hoặc vi phạm nghiêm trọng.
II. TRẬT
TỰ VÀ AN NINH TRẬN ĐẤU (ĐIỀU 17)
A. Trách
nhiệm của CLB chủ nhà và Hiệp hội thành viên
|
Hành
vi vi phạm |
Phạt lần
đầu |
Phạt lần
2 |
Phạt lần
tiếp theo |
|
Không đánh
giá đúng mức độ rủi ro của trận đấu |
5.000 CHF |
7.500 CHF |
15.000 CHF |
|
Không tuân
thủ quy tắc an toàn hiện hành |
5.000 CHF |
7.500 CHF |
15.000 CHF |
|
Không đảm
bảo an toàn cho trọng tài/đội khách |
5.000 CHF |
7.500 CHF |
15.000 CHF |
|
Không đảm
bảo trật tự trong và ngoài sân vận động |
10.000 CHF |
15.000 CHF |
30.000 CHF |
B. Trách
nhiệm đối với hành vi sai trái của Cổ động viên
|
Hành
vi vi phạm |
Phạt lần
đầu (CHF) |
Phạt lần
2 (CHF) |
Phạt lần
tiếp theo |
|
Xâm nhập
sân thi đấu |
5.000 (dưới
5 người) - 20.000 (trên 20 người) |
7.500 |
Tăng 100%
so với lần trước |
|
Ném vật
thể lạ |
Số vật thể
x 500 |
Số vật thể
x 750 |
Số vật thể
x 1.000 |
|
Đốt
pháo sáng |
Số pháo x
500 (Tối thiểu 1.000) |
Số pháo x
750 (Tối thiểu 1.500) |
Số pháo x
1.000 (Tối thiểu 2.000) |
|
Dùng
bút laser |
5.000 |
7.500 |
Tăng 100% |
|
Thông
điệp không phù hợp |
5.000 (nhẹ)
- 10.000 (nặng) |
10.000 (nhẹ)
- 20.000 (nặng) |
Tăng 100% |
|
Gây rối
khi hát quốc ca |
5.000 |
7.500 |
Tăng 100% |
|
Sử dụng
Drone |
15.000
(không ảnh hưởng trận đấu) - 25.000 (làm gián đoạn trận đấu) |
- |
- |
III. HÀNH
VI SAI TRÁI CỦA CẦU THỦ & QUAN CHỨC (ĐIỀU 14)
Mức phạt
tiền dựa trên cấp độ giải đấu:
|
Giải đấu
FIFA |
Thẻ
vàng |
Thẻ đỏ
gián tiếp |
Thẻ đỏ
trực tiếp |
Lỗi tập
thể (5 người trở lên bị phạt) |
|
FIFA
World Cup |
10.000 CHF |
15.000 CHF |
20.000 CHF |
15.000 CHF |
|
World
Cup Nữ / Club World Cup |
5.000 CHF |
7.500 CHF |
10.000 CHF |
7.500 CHF |
|
Các giải
U20, U17, Futsal, Bãi biển |
500 CHF |
1.000 CHF |
1.500 CHF |
1.000 CHF |
IV. CÁC VẤN
ĐỀ KHÁC LIÊN QUAN TRẬN ĐẤU
- Vi phạm quy định về Thiết bị
(Trang phục):
Phạt từ Cảnh cáo đến 5.000 CHF.
- Vi phạm quy định Truyền thông
& Tiếp thị:
- Quảng cáo không phép trên trang
phục/sân tập: Cảnh cáo đến 5.000 CHF.
- Không thực hiện nghĩa vụ truyền
thông (họp báo): Cảnh cáo đến 2.000 CHF.
- Sử dụng đồ uống của thương hiệu
đối thủ trong khu vực kiểm soát: Cảnh cáo đến 500 CHF.
- Giao bóng muộn (Late kick-off): Cảnh cáo lần đầu, lần sau phạt
10.000 CHF.
Gợi ý cho
nghiên cứu của bạn:
Bảng Phụ lục
này là minh chứng rõ nhất cho nguyên tắc "Proportionality" (Tính
cân xứng) trong tư pháp. Bạn có thể thấy mức phạt được phân cấp rất kỹ dựa
trên:
1.
Quy mô giải đấu: World Cup phạt nặng hơn giải trẻ (gấp 20 lần).
2.
Mức độ vi phạm:
Số lượng vật thể ném xuống sân tỉ lệ thuận với số tiền phạt.
3.
Tính chất tái phạm: Tiền phạt thường tăng 50% - 100% cho các lần vi phạm tiếp theo.
Nếu bạn cần phân tích sâu hơn về bất kỳ bảng biểu nào (ví dụ: cách tính phạt cho hành vi ném pháo sáng so với luật xử phạt hành chính Việt Nam), hãy cho tôi biết nhé!
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét