Điều 12. Xử lý việc không trả nợ đúng hạn trong hợp đồng vay tài sản
1. Hợp đồng vay tài sản có thỏa thuận xử lý đối với hành vi không trả nợ đúng hạn của bên vay thì Tòa án xem xét, quyết định theo nguyên tắc chỉ xử lý một lần đối với mỗi hành vi không trả nợ đúng hạn.
2. Hợp đồng vay tài sản vừa có thỏa thuận phạt vi phạm, vừa có thỏa thuận lãi trên nợ gốc quá hạn hoặc hình thức khác áp dụng đối với hành vi không trả nợ đúng hạn của bên vay thì Tòa án căn cứ quy định tương ứng của Bộ luật Dân sự, Luật Các tổ chức tín dụng và văn bản quy phạm pháp luật quy định chi tiết, hướng dẫn áp dụng Bộ luật Dân sự, Luật Các tổ chức tín dụng tại thời điểm xác lập hợp đồng, thời điểm tính lãi suất để xem xét, quyết định xử lý đối với hành vi không trả nợ đúng hạn theo nguyên tắc hướng dẫn tại khoản 1 Điều này.
Xem toàn bộ văn bản>>>>Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP
=================
Điều
khoản này đưa ra một nguyên tắc mang tính "bản lề" trong thực tế xét
xử các vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản, đó là Nguyên tắc không phạt chồng
phạt (chỉ xử lý một lần).
Dưới
đây là phân tích chi tiết mang tính thực tiễn xét xử đối với từng khoản của điều
luật này:
1.
Nguyên tắc "Chỉ xử lý một lần" (Khoản 1)
“...Tòa
án xem xét, quyết định theo nguyên tắc chỉ xử lý một lần đối với mỗi hành vi
không trả nợ đúng hạn.”
Hành
vi "không trả nợ đúng hạn" là một hành vi vi phạm nghĩa vụ duy nhất.
Quy định này ngăn chặn việc bên cho vay tận dụng sự thiếu hiểu biết của bên vay
để thiết kế các điều khoản "gài" nhiều tầng chế tài cho cùng một lỗi.
2.
Xử lý khi hợp đồng "vừa có phạt vi phạm, vừa có lãi quá hạn" (Khoản
2)
Đây
là tình huống xảy ra phổ biến nhất trong thực tế, khi các bên soạn thảo hợp đồng
đưa vào cả 2 điều khoản:
1.
Lãi trên nợ gốc quá hạn (Ví dụ: Chậm
trả thì chịu lãi suất 150% lãi trong hạn).
2.
Phạt vi phạm (Ví dụ: Nếu
vi phạm thời hạn trả nợ thì bị phạt cố định 8% trên tổng giá trị hợp đồng).
Khoản
2 Điều này định hướng cách giải quyết cho Tòa án như sau:
Tách
biệt giữa Hợp đồng dân sự thông thường và Hợp đồng tín dụng:
Tòa
án phải căn cứ vào thời điểm xác lập và bản chất của hợp đồng để áp dụng
luật chuyên ngành phù hợp:
- Đối với
Hợp đồng vay tài sản dân sự (áp dụng Bộ luật Dân sự):
- Theo
tinh thần chung của BLDS và hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP, khi
bên vay vi phạm nghĩa vụ trả nợ gốc, họ đã phải chịu lãi quá hạn trên nợ
gốc và lãi chậm trả trên nợ lãi.
- Nếu
các bên thỏa thuận thêm khoản phạt vi phạm cho chính hành vi chậm trả
đó, Tòa án sẽ đối chiếu với nguyên tắc tại Khoản 1. Thường Tòa án sẽ
chỉ chấp nhận phần lãi quá hạn theo luật định và không chấp nhận
khoản phạt vi phạm trùng lặp để tránh việc "phạt chồng phạt".
- Đối với
Hợp đồng tín dụng (áp dụng Luật Các tổ chức tín dụng):
- Luật
Các tổ chức tín dụng có quy định đặc thù hơn. Các tổ chức tín dụng được
quyền áp dụng lãi suất quá hạn đối với nợ gốc (150%) và lãi chậm trả đối
với nợ lãi (tối đa 10%/năm).
- Nếu tổ
chức tín dụng quy định thêm một khoản phạt vi phạm hợp đồng độc lập, Tòa
án sẽ xem xét khoản phạt này có phát sinh từ hành vi vi phạm khác
không (ví dụ: vi phạm về mục đích sử dụng vốn vay, vi phạm nghĩa vụ bổ
sung tài sản bảo đảm). Nếu khoản phạt đó cũng đánh vào hành vi "chậm
trả tiền", Tòa án sẽ gạt bỏ khoản phạt vi phạm để bảo đảm nguyên tắc
chỉ xử lý một lần cho hành vi không trả nợ đúng hạn.
⚖️ Tóm lại dưới góc độ thực tế khởi kiện
Khi
một vụ án tranh chấp hợp đồng vay được đưa ra xét xử:
- Tòa án
sẽ làm sạch các khoản nợ bằng cách gộp hoặc loại bỏ các khoản tiền
phạt có cùng bản chất kinh tế (đều là chế tài đánh vào việc chậm trả tiền).
- Bên cho vay không thể yêu cầu Tòa án buộc bên vay vừa trả lãi quá hạn cao ngất ngưỡng, vừa phải gánh thêm khoản phạt vi phạm hợp đồng cho cùng một số tiền chậm trả đó.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét