Nội dung Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật được biên tập lại từ 04 nguồn chính: https://vbpl.vn/; www.congbao.hochiminhcity.gov.vn; https://congbao.chinhphu.vn/ và https://www.ipvietnam.gov.vn /

218 DANH MỤC VĂN BẢN PHÁP LUẬT

Điều 3. Căn cứ tính tiền sử dụng đất

 Điều 3. Căn cứ tính tiền sử dụng đất

1. Diện tích đất tính tiền sử dụng đất theo quy định tại Điều 4 Nghị định này.

2. Giá đất tính tiền sử dụng đất theo quy định tại Điều 5 Nghị định này.

3. Chính sách miễn, giảm tiền sử dụng đất theo quy định tại các Điều 17, 18 và 19 Nghị định này.

3. Bãi bỏ Điều 3, khoản 4 Điều 18, khoản 7 và khoản 8 Điều 19Điều 23, khoản 6 Điều 39, khoản 4 Điều 40 Nghị định số 103/2024/NĐ-CP.Nghị định 50/2026/NĐ-CP

_Xem toàn bộ văn bản>>>>【Nghị định 103/2024/NĐ-CP

Căn cứ tính tiền sử dụng đất được xác định dựa trên 3 yếu tố cốt lõi:

  • Diện tích đất tính thu: Xác định diện tích thực tế được giao, chuyển mục đích hoặc công nhận quyền sử dụng đất theo quy định.
  • Giá đất tính thu: Áp dụng theo bảng giá đất hoặc giá đất cụ thể tùy trường hợp tại thời điểm phát sinh nghĩa vụ tài chính.
  • Chính sách miễn, giảm: Áp dụng mức giảm trừ theo đối tượng ưu đãi hoặc địa bàn khuyến khích trước khi tính ra số tiền cuối cùng phải nộp.

Lưu ý về hiệu lực văn bản: Việc bổ sung điều khoản bãi bỏ nhằm xử lý xung đột pháp lý, sửa đổi hoặc loại bỏ các quy định cũ của Nghị định số 103/2024/NĐ-CP để thống nhất áp dụng theo khung quy định mới.

 --------------

Việc bãi bỏ các điều, khoản nêu trên của Nghị định số 103/2024/NĐ-CP xuất phát từ các lý do chính sau:

  • Thay thế bằng quy định mới đồng bộ hơn: Nội dung Điều 3 cũ được bãi bỏ để áp dụng Điều 3 mới với các căn cứ xác định rõ ràng, chuẩn hóa lại cách tính tiền sử dụng đất phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành.
  • Tháo gỡ vướng mắc trong thực thi: Các khoản bị bãi bỏ tại Điều 18, Điều 19 (miễn, giảm tiền sử dụng đất) và Điều 23 nhằm loại bỏ các điều kiện, thủ tục phức tạp hoặc chồng chéo, giúp việc áp dụng chính sách ưu đãi tài chính đất đai minh bạch và dễ thực hiện hơn.
  • Điều chỉnh quy định chuyển tiếp: Khoản 6 Điều 39 và khoản 4 Điều 40 là các điều khoản chuyển tiếp/xử lý hồ sơ tồn đọng. Việc bãi bỏ giúp chấm dứt hiệu lực của các hướng dẫn đã hết thời hạn áp dụng hoặc không còn phù hợp với thực tế xử lý hồ sơ phát sinh mới.
  • Tránh xung đột pháp lý: Theo kỹ thuật lập pháp, việc tuyên bố bãi bỏ cụ thể từng điều, khoản cũ là bắt buộc để các cơ quan thuế, tài nguyên môi trường và địa phương có căn cứ pháp lý rõ ràng, không bị lúng túng giữa quy định cũ và mới khi tính thu nghĩa vụ tài chính.

 


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét