Điều 60. Cơ cấu tổ chức của Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương
1. Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương có thể có Tòa Hình sự, Tòa Dân sự, Tòa Gia đình và người chưa thành niên, Tòa Xử lý hành chính. Trường hợp cần thiết, Ủy ban Thường vụ Quốc hội quyết định thành lập Tòa chuyên trách khác theo đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
Căn cứ quy định tại khoản này và yêu cầu của thực tiễn xét xử ở mỗi Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quyết định việc tổ chức các Tòa chuyên trách.
2. Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương có bộ máy giúp việc.
Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quyết định thành lập và quy định nhiệm vụ, quyền hạn của bộ máy giúp việc của Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương.
3. Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương có Chánh án, Phó Chánh án, Chánh tòa, Phó Chánh tòa, Thẩm phán Tòa án nhân dân, Thẩm tra viên Tòa án làm công tác thi hành án, Thư ký Tòa án, công chức khác và người lao động.
Điều 60. Cơ cấu tổ chức của Tòa án nhân dân khu vực
1. Cơ cấu tổ chức của Tòa án nhân dân khu vực bao gồm:
a) Các Tòa chuyên trách gồm Tòa Hình sự, Tòa Dân sự, Tòa Kinh tế, Tòa Hành chính, Tòa Gia đình và người chưa thành niên; Tòa Phá sản, Tòa Sở hữu trí tuệ tại một số Tòa án nhân dân khu vực.
Căn cứ quy định tại điểm này và yêu cầu của thực tiễn xét xử ở mỗi Tòa án nhân dân khu vực, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quyết định việc tổ chức Tòa Hình sự, Tòa Dân sự, Tòa Kinh tế, Tòa Hành chính, Tòa Gia đình và người chưa thành niên.
Căn cứ quy định tại điểm c khoản 2 Điều 4 của Luật này, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quyết định việc tổ chức Tòa Phá sản, Tòa Sở hữu trí tuệ tại một số Tòa án nhân dân khu vực.
Trường hợp cần thiết, Ủy ban Thường vụ Quốc hội quyết định thành lập Tòa chuyên trách khác theo đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao;
b) Bộ máy giúp việc.
Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quyết định thành lập và quy định nhiệm vụ, quyền hạn của bộ máy giúp việc của Tòa án nhân dân khu vực.
2. Tòa án nhân dân khu vực có Chánh án, các Phó Chánh án, Chánh tòa, các Phó Chánh tòa, Thẩm phán Tòa án nhân dân, Thẩm tra viên Tòa án làm công tác thi hành án, Thư ký Tòa án, công chức khác và người lao động.
===================
Đây là quy định
về Cơ cấu tổ chức của Tòa án nhân dân khu vực theo Luật Tổ chức Tòa án
nhân dân sửa đổi (vừa có hiệu lực, thay thế cho mô hình Tòa án nhân dân huyện,
quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh trước đây).
Điểm cốt lõi
trong cơ cấu mới này là việc chuyển đổi mô hình từ địa giới hành chính sang mô
hình Tòa án nhân dân khu vực, đi kèm với việc chuyên môn hóa hóa sâu sắc
thông qua các Tòa chuyên trách.
Dưới đây là
sơ đồ hóa và tóm tắt nhanh để bạn dễ hình dung và phân tích khi làm nghiên cứu
hoặc ôn tập:
1. Bộ máy
tổ chức (Khoản 1)
Cơ cấu tổ chức
được chia làm hai nhánh rõ ràng: Các Tòa chuyên trách và Bộ máy giúp
việc.
- Các Tòa chuyên trách bắt buộc/phổ
biến:
- Tòa Hình sự
- Tòa Dân sự
- Tòa Kinh tế
- Tòa Hành chính
- Tòa Gia đình và người chưa
thành niên (Chánh án TAND Tối cao quyết định thành lập tùy thuộc vào
yêu cầu thực tiễn xét xử của từng khu vực).
- Các Tòa chuyên trách đặc thù:
- Tòa Phá sản
- Tòa Sở hữu trí tuệ (Chỉ thành lập tại một số TAND khu vực nhất định, do Chánh án TAND Tối cao quyết định dựa trên thẩm quyền xét xử đặc thù).
- Thẩm quyền đặc biệt: Ủy ban Thường vụ Quốc hội có thể
thành lập các Tòa chuyên trách khác nếu Chánh án TAND Tối cao đề nghị.
- Bộ máy giúp việc: Do Chánh án TAND Tối cao quyết
định thành lập, quy định chức năng, nhiệm vụ.
2. Nhân sự
của Tòa án nhân dân khu vực (Khoản 2)
Nhân sự được
phân cấp từ lãnh đạo, các chức danh tư pháp cho đến khối hành chính, hỗ trợ:
[Ban Lãnh đạo]
------------> Chánh án, các Phó Chánh án
|
[Lãnh đạo
các Tòa] --------> Chánh tòa, các Phó Chánh tòa
|
[Chức danh
Tư pháp] -------> Thẩm phán TAND, Thẩm tra viên Tòa án (làm công tác thi
hành án), Thư ký Tòa án
|
[Khối Hỗ trợ]
-------------> Công chức khác và Người lao động
Điểm lưu ý khi nghiên cứu: Việc tách bạch rõ ràng vai trò của Thẩm tra viên làm công tác thi hành án bên cạnh Thẩm phán và Thư ký trong văn bản này khẳng định sự chuyên môn hóa trong khâu thi hành án thuộc thẩm quyền của Tòa án, giảm tải áp lực cho Thẩm phán xét xử.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét