Điều 21. Vị trí, vai trò của đại biểu Quốc hội
- Đại biểu Quốc hội là người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân ở đơn vị bầu cử ra mình và của Nhân dân cả nước; là người thay mặt Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước trong Quốc hội.
- Đại biểu Quốc hội chịu trách nhiệm trước cử tri và trước Quốc hội về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn đại biểu của mình.
- Đại biểu Quốc hội bình đẳng trong thảo luận và quyết định các vấn đề thuộc nhiệm vụ và quyền hạn của Quốc hội.
【Văn bản hợp nhất 31/VBHN-VPQH năm 2023】
Để phân tích
sâu về Điều 21 Luật Tổ chức Quốc hội, chúng ta cần đặt điều luật này
trong mối quan hệ với nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân (Chủ quyền
nhân dân) và cơ chế đại diện quyền lực trong luật hiến pháp Việt Nam.
Địa vị pháp
lý của Đại biểu Quốc hội (ĐBQH) được cấu thành từ 3 khía cạnh nền tảng tương ứng
với 3 khoản của điều luật:
1. Bản chất
của cơ chế đại diện quyền lực (Khoản 1)
"Đại
biểu Quốc hội là người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân ở đơn vị bầu
cử ra mình và của Nhân dân cả nước; là người thay mặt Nhân dân thực hiện quyền
lực nhà nước trong Quốc hội."
- Tính chất "kép" của mối
quan hệ đại diện: ĐBQH được bầu ra ở một địa phương (đơn vị bầu cử) cụ thể, nhưng họ
không phải là "người phát ngôn" thuần túy của riêng địa phương
đó. Khi đã trúng cử, họ mang tư cách đại diện cho Nhân dân cả nước.
Điều này đòi hỏi người đại biểu phải luôn cân bằng giữa lợi ích cục bộ của
cử tri nơi mình ứng cử với lợi ích tối cao của quốc gia. Nếu có sự xung đột,
lợi ích chung của toàn dân luôn phải được ưu tiên.
- Ủy quyền quyền lực
(Representation): Khái niệm "thay mặt Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước"
khẳng định mô hình dân chủ đại diện. Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền
lực nhà nước, nhưng không thể trực tiếp đến nghị trường để bấm nút thông
qua luật. Nhân dân chuyển giao (ủy quyền) quyền lực đó cho ĐBQH thông qua
lá phiếu bầu cử. Do đó, mỗi hành vi, phát ngôn hay phiếu biểu quyết của đại
biểu tại Quốc hội đều mang danh nghĩa và sức mạnh của Nhân dân.
2. Trách
nhiệm pháp lý và chính trị (Khoản 2)
"Đại
biểu Quốc hội chịu trách nhiệm trước cử tri và trước Quốc hội về việc thực hiện
nhiệm vụ, quyền hạn đại biểu của mình."
Khoản này
thiết lập hai "trục" trách nhiệm rất rõ ràng:
- Trách nhiệm trước cử tri (Trục dọc): Đây là mối liên hệ gốc. Đại biểu
phải giữ mối liên hệ mật thiết, thường xuyên tiếp xúc, lắng nghe, truyền đạt
tâm tư của cử tri đến Quốc hội và báo cáo kết quả thực hiện nhiệm vụ với cử
tri. Nếu đại biểu không còn xứng đáng với sự tín nhiệm, cử tri (hoặc Quốc
hội) có quyền bãi nhiệm — đây là chế tài tối cao của cơ chế chịu trách nhiệm
trước cử tri.
- Trách nhiệm trước Quốc hội (Trục
ngang): Quốc hội
hoạt động theo nguyên tắc tập thể. Một khi đã là thành viên của cơ quan
quyền lực nhà nước cao nhất, đại biểu phải tuân thủ Hiến pháp, pháp luật,
nội quy kỳ họp và chịu sự giám sát của Ủy ban Thường vụ Quốc hội cũng như
của chính các đồng nghiệp trong nghị trường khi thực hiện các quyền hạn
(chất vấn, biểu quyết, giám sát...).
3. Nguyên
tắc bình đẳng nghị trường (Khoản 3)
"Đại
biểu Quốc hội bình đẳng trong thảo luận và quyết định các vấn đề thuộc nhiệm vụ
và quyền hạn của Quốc hội."
- Bình đẳng về mặt chính trị -
pháp lý: Quốc hội
Việt Nam bao gồm nhiều thành phần đại biểu: đại biểu chuyên trách, đại biểu
kiêm nhiệm; người giữ chức vụ cao trong bộ máy Đảng, Nhà nước và người là
người dân thường, học giả, doanh nhân; đại biểu kinh nghiệm nhiều khóa và
đại biểu mới tham gia lần đầu. Tuy nhiên, khi bước vào nghị trường, tất
cả đều có quyền ngang nhau.
- Sức nặng của lá phiếu: Không có sự phân biệt hệ số hay
giá trị của lá phiếu dựa trên chức vụ bên ngoài. Ý kiến của một đại biểu ở
vùng sâu, vùng xa có giá trị tranh luận ngang hàng với ý kiến của một
thành viên Chính phủ. Sức mạnh của đại biểu tại nghị trường không nằm ở cấp
bậc hành chính của họ, mà nằm ở tính thuyết phục của lập luận và quyền biểu
quyết độc lập.
Kết luận
mang tính lý luận
Điều 21
không chỉ là một điều khoản định nghĩa, mà là kim chỉ nam cho mọi hoạt động
hành vi của ĐBQH. Nó bảo đảm rằng:
1.
Quốc
hội không bị phân rã thành các nhóm lợi ích địa phương (nhờ tính đại diện toàn
dân ở Khoản 1).
2.
Quyền
lực giao cho đại biểu không bị lạm dụng hoặc buông lỏng (nhờ cơ chế chịu trách
nhiệm ở Khoản 2).
3. Không khí nghị trường bảo đảm tính dân chủ, đa dạng và thực chất (nhờ nguyên tắc bình đẳng ở Khoản 3).
========
So sánh vị trí của ĐBQH chuyên trách và ĐBQH kiêm
nhiệm?
Cơ chế bãi nhiệm ĐBQH khi không còn xứng đáng?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét