Nội dung Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật được biên tập lại từ 04 nguồn chính: https://vbpl.vn/; www.congbao.hochiminhcity.gov.vn; https://congbao.chinhphu.vn/ và https://www.ipvietnam.gov.vn /

218 DANH MỤC VĂN BẢN PHÁP LUẬT

Điều 21. Vị trí, vai trò của đại biểu Quốc hội

 Điều 21. Vị trí, vai trò của đại biểu Quốc hội

  1. Đại biểu Quốc hội là người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân ở đơn vị bầu cử ra mình và của Nhân dân cả nước; là người thay mặt Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước trong Quốc hội.
  2. Đại biểu Quốc hội chịu trách nhiệm trước cử tri và trước Quốc hội về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn đại biểu của mình.
  3. Đại biểu Quốc hội bình đẳng trong thảo luận và quyết định các vấn đề thuộc nhiệm vụ và quyền hạn của Quốc hội.

Văn bản hợp nhất 31/VBHN-VPQH năm 2023


=============================

Để phân tích sâu về Điều 21 Luật Tổ chức Quốc hội, chúng ta cần đặt điều luật này trong mối quan hệ với nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân (Chủ quyền nhân dân) và cơ chế đại diện quyền lực trong luật hiến pháp Việt Nam.

Địa vị pháp lý của Đại biểu Quốc hội (ĐBQH) được cấu thành từ 3 khía cạnh nền tảng tương ứng với 3 khoản của điều luật:

1. Bản chất của cơ chế đại diện quyền lực (Khoản 1)

"Đại biểu Quốc hội là người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân ở đơn vị bầu cử ra mình và của Nhân dân cả nước; là người thay mặt Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước trong Quốc hội."

  • Tính chất "kép" của mối quan hệ đại diện: ĐBQH được bầu ra ở một địa phương (đơn vị bầu cử) cụ thể, nhưng họ không phải là "người phát ngôn" thuần túy của riêng địa phương đó. Khi đã trúng cử, họ mang tư cách đại diện cho Nhân dân cả nước. Điều này đòi hỏi người đại biểu phải luôn cân bằng giữa lợi ích cục bộ của cử tri nơi mình ứng cử với lợi ích tối cao của quốc gia. Nếu có sự xung đột, lợi ích chung của toàn dân luôn phải được ưu tiên.
  • Ủy quyền quyền lực (Representation): Khái niệm "thay mặt Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước" khẳng định mô hình dân chủ đại diện. Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước, nhưng không thể trực tiếp đến nghị trường để bấm nút thông qua luật. Nhân dân chuyển giao (ủy quyền) quyền lực đó cho ĐBQH thông qua lá phiếu bầu cử. Do đó, mỗi hành vi, phát ngôn hay phiếu biểu quyết của đại biểu tại Quốc hội đều mang danh nghĩa và sức mạnh của Nhân dân.

2. Trách nhiệm pháp lý và chính trị (Khoản 2)

"Đại biểu Quốc hội chịu trách nhiệm trước cử tri và trước Quốc hội về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn đại biểu của mình."

Khoản này thiết lập hai "trục" trách nhiệm rất rõ ràng:

  • Trách nhiệm trước cử tri (Trục dọc): Đây là mối liên hệ gốc. Đại biểu phải giữ mối liên hệ mật thiết, thường xuyên tiếp xúc, lắng nghe, truyền đạt tâm tư của cử tri đến Quốc hội và báo cáo kết quả thực hiện nhiệm vụ với cử tri. Nếu đại biểu không còn xứng đáng với sự tín nhiệm, cử tri (hoặc Quốc hội) có quyền bãi nhiệm — đây là chế tài tối cao của cơ chế chịu trách nhiệm trước cử tri.
  • Trách nhiệm trước Quốc hội (Trục ngang): Quốc hội hoạt động theo nguyên tắc tập thể. Một khi đã là thành viên của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, đại biểu phải tuân thủ Hiến pháp, pháp luật, nội quy kỳ họp và chịu sự giám sát của Ủy ban Thường vụ Quốc hội cũng như của chính các đồng nghiệp trong nghị trường khi thực hiện các quyền hạn (chất vấn, biểu quyết, giám sát...).

3. Nguyên tắc bình đẳng nghị trường (Khoản 3)

"Đại biểu Quốc hội bình đẳng trong thảo luận và quyết định các vấn đề thuộc nhiệm vụ và quyền hạn của Quốc hội."

  • Bình đẳng về mặt chính trị - pháp lý: Quốc hội Việt Nam bao gồm nhiều thành phần đại biểu: đại biểu chuyên trách, đại biểu kiêm nhiệm; người giữ chức vụ cao trong bộ máy Đảng, Nhà nước và người là người dân thường, học giả, doanh nhân; đại biểu kinh nghiệm nhiều khóa và đại biểu mới tham gia lần đầu. Tuy nhiên, khi bước vào nghị trường, tất cả đều có quyền ngang nhau.
  • Sức nặng của lá phiếu: Không có sự phân biệt hệ số hay giá trị của lá phiếu dựa trên chức vụ bên ngoài. Ý kiến của một đại biểu ở vùng sâu, vùng xa có giá trị tranh luận ngang hàng với ý kiến của một thành viên Chính phủ. Sức mạnh của đại biểu tại nghị trường không nằm ở cấp bậc hành chính của họ, mà nằm ở tính thuyết phục của lập luận và quyền biểu quyết độc lập.

Kết luận mang tính lý luận

Điều 21 không chỉ là một điều khoản định nghĩa, mà là kim chỉ nam cho mọi hoạt động hành vi của ĐBQH. Nó bảo đảm rằng:

1.     Quốc hội không bị phân rã thành các nhóm lợi ích địa phương (nhờ tính đại diện toàn dân ở Khoản 1).

2.     Quyền lực giao cho đại biểu không bị lạm dụng hoặc buông lỏng (nhờ cơ chế chịu trách nhiệm ở Khoản 2).

3.     Không khí nghị trường bảo đảm tính dân chủ, đa dạng và thực chất (nhờ nguyên tắc bình đẳng ở Khoản 3).

========

So sánh vị trí của ĐBQH chuyên trách và ĐBQH kiêm nhiệm?

Cơ chế bãi nhiệm ĐBQH khi không còn xứng đáng?


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét