Điều 29. Quyền trình dự án luật, pháp lệnh và kiến nghị về luật, pháp lệnh
- Đại biểu Quốc hội có quyền trình dự án luật, pháp lệnh, kiến nghị về luật, pháp lệnh trước Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội theo trình tự và thủ tục do pháp luật quy định.
- Đại biểu Quốc hội được tư vấn, hỗ trợ trong việc lập, hoàn thiện hồ sơ về dự án luật, pháp lệnh, kiến nghị về luật, pháp lệnh theo quy định của pháp luật.
【Văn bản hợp nhất 31/VBHN-VPQH năm 2023】
Nội dung
liên kết bạn gửi trích dẫn Điều 29. Quyền trình dự án luật, pháp lệnh và kiến
nghị về luật, pháp lệnh thuộc Luật Tổ chức Quốc hội (theo Văn bản hợp nhất
số 31/VBHN-VPQH năm 2023).
Điều khoản
này quy định về một trong những quyền hạn tối cao và chủ động nhất của một đại
biểu Quốc hội (ĐBQH) trong quy trình lập pháp — chức năng cốt lõi của Quốc hội:
1. Quyền
trình dự án luật, pháp lệnh (Khoản 1)
- Quy định: ĐBQH có quyền tự mình hoặc phối
hợp với các đại biểu khác để trình dự án luật, dự án pháp lệnh trước
Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH).
- Ý nghĩa: Quyền này cho phép đại biểu cụ
thể hóa ý chí, nguyện vọng của cử tri hoặc các nghiên cứu thực tiễn thành
một văn bản quy phạm pháp luật hoàn chỉnh. Đại biểu đóng vai trò như một
"chủ thể khởi xướng" chính sách, độc lập với các cơ quan hành
pháp (Chính phủ).
2. Quyền
kiến nghị về luật, pháp lệnh (Khoản 2)
- Quy định: ĐBQH có quyền kiến nghị về
luật, pháp lệnh.
- Nội dung kiến nghị: Bao gồm việc đề xuất sửa đổi, bổ
sung, bãi bỏ các văn bản luật hiện hành hoặc đề xuất xây dựng các đạo luật
mới để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn cuộc sống.
3. Cơ chế
bảo đảm thực hiện quyền (Khoản 3)
- Trách nhiệm hỗ trợ: Ủy ban Thường vụ Quốc hội,
Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Mặt trận
Tổ quốc Việt Nam và các cơ quan, tổ chức hữu quan khác có trách nhiệm tạo
điều kiện, hỗ trợ đại biểu trong việc lập hồ sơ dự án luật, pháp lệnh
hoặc kiến nghị.
- Hỗ trợ chuyên môn: Văn phòng Quốc hội có trách nhiệm
bảo đảm các điều kiện về cơ sở vật chất, cung cấp thông tin, tư liệu và bố
trí chuyên viên hỗ trợ nghiên cứu kỹ thuật lập pháp cho đại biểu khi thực
hiện quyền này.
Mối liên
hệ logic với chuỗi quy định và Cơ chế bãi nhiệm:
Điều 29 thể
hiện đỉnh cao năng lực chuyên môn và bản lĩnh chính trị của một đại biểu theo
quy định tại Điều 22 (Tiêu chuẩn):
- Thước đo năng lực đại biểu: Để thực hiện được Điều 29, đại
biểu phải thực sự "có trình độ văn hóa, chuyên môn, có đủ năng lực,
sức khỏe, kinh nghiệm công tác và uy tín" (Điều 22). Một đại biểu
không chịu nghiên cứu, không nắm bắt được hơi thở của thực tiễn pháp lý để
đưa ra các kiến nghị lập pháp chất lượng thì chưa hoàn thành tốt vai trò của
một nhà lập pháp chuyên nghiệp.
- Hiện thực hóa tiếng nói của cử
tri: Quyền
trình dự án luật/kiến nghị luật chính là công cụ mạnh mẽ nhất để đại biểu
giải quyết triệt để các vướng mắc, bức xúc mang tính hệ thống của cử tri
mà đại biểu thu thập được từ quá trình tiếp xúc cử tri (Điều 27)
hay tiếp công dân (Điều 28). Thay vì chỉ chuyển đơn thư riêng lẻ, đại
biểu kiến nghị sửa đổi cả một lỗ hổng luật pháp.
- Hệ quả đối với cơ chế bãi nhiệm: Nếu đại biểu dùng quyền này để
cố tình cài cắm "lợi ích nhóm", đề xuất các chính sách có lợi
cho doanh nghiệp sân sau hoặc làm tổn hại đến lợi ích quốc gia, Nhân dân,
hành vi này sẽ bị coi là phản bội lại sự tín nhiệm. Đây là sự vi phạm
nghiêm trọng tiêu chuẩn đạo đức công vụ và tư cách đại biểu, cấu thành căn
cứ rõ ràng để Quốc hội tiến hành quy trình bãi nhiệm đại biểu đó.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét