Điều 31. Quyền ứng cử, giới thiệu người ứng cử vào các chức danh do Quốc hội bầu
- Đại biểu Quốc hội có quyền ứng cử hoặc giới thiệu người ứng cử vào các chức danh do Quốc hội bầu quy định tại Điều 8 của Luật này.
- Người được giới thiệu ứng cử có quyền rút khỏi danh sách những người ứng cử.
【Văn bản hợp nhất 31/VBHN-VPQH năm 2023】
Nội dung
liên kết bạn gửi trích dẫn Điều 31. Quyền ứng cử, giới thiệu người ứng cử
vào các chức vụ trong bộ máy nhà nước thuộc Luật Tổ chức Quốc hội (theo Văn
bản hợp nhất số 31/VBHN-VPQH năm 2023).
Điều khoản
này quy định về một trong những quyền chính trị đặc biệt quan trọng của Đại biểu
Quốc hội (ĐBQH) trong việc trực tiếp tham gia xây dựng, kiện toàn bộ máy lãnh đạo
cấp cao của Nhà nước:
1. Quyền
tự ứng cử vào các chức vụ lãnh đạo (Khoản 1)
- Quy định: ĐBQH có quyền tự ứng cử
vào các chức vụ do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn.
- Các chức vụ bao gồm: Các vị trí chủ chốt trong bộ
máy nhà nước như Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, Chủ tịch Quốc hội,
Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối
cao, Tổng Kiểm toán nhà nước, các thành viên Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội
đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội...
2. Quyền
giới thiệu người ứng cử (Khoản 2)
- Quy định: Bên cạnh việc tự ứng cử, ĐBQH
có quyền giới thiệu người khác (trong số các ĐBQH hoặc cá nhân đủ
tiêu chuẩn luật định) để Quốc hội xem xét bầu vào các chức vụ nêu trên.
3. Quy
trình xử lý quyền ứng cử, giới thiệu ứng cử (Khoản 3)
- Quy trình: Việc tự ứng cử hoặc giới thiệu
người ứng cử của đại biểu được gửi bằng văn bản đến Ủy ban Thường vụ Quốc
hội (UBTVQH).
- Trách nhiệm của UBTVQH: UBTVQH có trách nhiệm tổng hợp,
xem xét hồ sơ và báo cáo đầy đủ trước Quốc hội để Quốc hội thảo luận, quyết
định đưa vào danh sách bầu cử chính thức tại kỳ họp.
Mối liên
hệ logic tối cao giữa Điều 31 và Cơ chế bãi nhiệm
Điều 31 là đỉnh
cao của quyền lực chính trị mà Nhân dân trao cho đại biểu, nhưng quyền lực càng
lớn thì trách nhiệm kỷ luật và cơ chế kiểm soát chéo càng phải chặt chẽ:
- Sự cộng hưởng tiêu chuẩn (Điều
22): Để ứng cử
hoặc giới thiệu nhân sự vào bộ máy thượng tầng quốc gia theo Điều 31, đại
biểu trước hết phải là tấm gương mẫu mực về tiêu chuẩn tại Điều 22 (“có
bản lĩnh, kiên quyết đấu tranh chống tham nhũng... chí công vô tư”). Nếu
một đại biểu lợi dụng quyền giới thiệu này để thực hiện hành vi "chạy
chức, chạy quyền", cài cắm lợi ích nhóm, giới thiệu nhân sự không đủ
năng lực, đạo đức vào các vị trí lãnh đạo then chốt, họ đã trực tiếp phản
bội lại sự tín nhiệm của cử tri.
- Hệ quả bãi nhiệm đồng thời: Khi một ĐBQH đang giữ chức vụ
cao do Quốc hội bầu (ví dụ: Thành viên UBTVQH, Chủ tịch một Ủy ban...) mà
bị phát hiện vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc suy thoái đạo đức, Quốc hội
sẽ kích hoạt cơ chế bãi nhiệm. Lúc này, quy trình bãi nhiệm sẽ diễn ra đồng
thời ở hai cấp độ:
1.
Bãi nhiệm chức vụ do Quốc hội bầu/phê chuẩn (loại bỏ khỏi bộ máy quản lý nhà nước).
2.
Bãi nhiệm tư cách ĐBQH (loại bỏ tư cách người đại diện của nhân dân, chấm dứt toàn
bộ các quyền từ Điều 26 đến Điều 31).
Như vậy, Điều
31 hoàn thiện bức tranh về quyền hạn của một ĐBQH trong quản trị quốc gia, đồng
thời thiết lập ranh giới pháp lý cao nhất: Quyền lực nhà nước dù ở cấp độ nào
cũng đều chịu sự phán quyết của cử tri và Quốc hội thông qua cơ chế giám sát và
bãi nhiệm nghiêm minh.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét