Điều 4. Làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp
- Chủ tịch nước, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chính phủ hoặc ít nhất một phần ba tổng số đại biểu Quốc hội có quyền đề nghị Quốc hội xem xét, quyết định việc làm Hiến pháp hoặc sửa đổi Hiến pháp.
- Quốc hội quyết định làm Hiến pháp, sửa đổi Hiến pháp khi có ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành.
- Quốc hội thành lập Ủy ban dự thảo Hiến pháp. Thành phần, số lượng thành viên, nhiệm vụ và quyền hạn của Ủy ban dự thảo Hiến pháp do Quốc hội quyết định theo đề nghị của Ủy ban thường vụ Quốc hội.
- Ủy ban dự thảo Hiến pháp soạn thảo, tổ chức lấy ý kiến Nhân dân và trình Quốc hội dự thảo Hiến pháp.
- Hiến pháp được Quốc hội thông qua khi có ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành. Quốc hội quyết định trưng cầu ý dân về Hiến pháp trong các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 19 của Luật này.
【Văn bản hợp nhất 31/VBHN-VPQH năm 2023】
Đường dẫn bạn
cung cấp hiển thị nội dung chi tiết của Điều 4. Làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến
pháp.
Để phục vụ tốt
nhất cho việc nghiên cứu, tổng hợp lý luận hoặc ôn tập chính sách pháp luật, dưới
đây là nội dung chi tiết được cấu trúc hóa logic, kết hợp phân tích sâu các tỷ
lệ biểu quyết hiến định:
Làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp
1. Thẩm
quyền đề nghị làm/sửa đổi Hiến pháp (Khoản 1)
Chỉ các chủ
thể đặc biệt sau đây mới có quyền trình đề nghị Quốc hội xem xét, quyết định việc
làm mới hoặc sửa đổi Hiến pháp:
- Chủ tịch nước.
- Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
- Chính phủ.
- Ít nhất một phần ba (1/3) tổng số
đại biểu Quốc hội đồng kiến nghị.
⚖️ Quyết định kích hoạt quy trình:
Quốc hội chỉ quyết định làm Hiến pháp, sửa đổi Hiến pháp khi có ít nhất hai
phần ba (2/3) tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành.
2. Thành
lập Ủy ban dự thảo Hiến pháp (Khoản 2 & 3)
- Thẩm quyền thành lập: Quốc hội quyết định thành lập Ủy
ban dự thảo Hiến pháp (bao gồm việc quyết định thành phần, số lượng
thành viên, nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể) dựa trên văn bản đề nghị của Ủy
ban Thường vụ Quốc hội.
- Trách nhiệm của Ủy ban: Trực tiếp soạn thảo văn bản, tổ
chức lấy ý kiến rộng rãi của Nhân dân cả nước và hoàn thiện dự thảo để
trình Quốc hội xem xét.
3. Thông
qua Hiến pháp (Khoản 4)
- Tỷ lệ thông qua tối thiểu: Hiến pháp được chính thức thông
qua khi có ít nhất hai phần ba (2/3) tổng số đại biểu Quốc hội biểu
quyết tán thành tại phiên họp toàn thể.
- Trưng cầu ý dân: Quốc hội quyết định việc đưa Hiến
pháp ra lấy ý kiến toàn dân qua hình thức trưng cầu ý dân trong các trường
hợp luật định (quy định cụ thể tại khoản 1 Điều 19 của Luật này).
3 Điểm nhấn
lý luận cốt lõi phục vụ nghiên cứu:
1.
Sự tối cao của Hiến pháp (Hiến pháp quyền): Khác với các đạo luật thông thường
(chỉ cần tỷ lệ quá nửa - trên 50% đại biểu tán thành là được thông qua), quy
trình làm và sửa đổi Hiến pháp đòi hỏi khắt khe hơn rất nhiều với tỷ lệ tuyệt
đối từ 2/3 trở lên (cho cả khâu bấm nút quyết định sửa đổi và khâu bấm nút
thông qua cuối cùng). Điều này bảo đảm tính ổn định lâu dài và tối cao của đạo
luật gốc.
2.
Sự tham gia trực tiếp của Nhân dân: Quy định bắt buộc tại Khoản 3 về việc "tổ chức
lấy ý kiến Nhân dân" phản ánh sâu sắc nguyên tắc tất cả quyền lực nhà
nước thuộc về nhân dân. Nhân dân không chỉ thực hiện quyền lực gián tiếp qua Quốc
hội mà trực tiếp tham gia lập hiến.
3.
Bản chất của Trưng cầu ý dân về Hiến pháp: Khoản 4 mở ra cơ chế dân chủ trực tiếp
cao nhất. Khi Quốc hội xét thấy đạo luật hiến pháp có những sửa đổi thay đổi lớn
đến toàn bộ mô hình thể chế, quyền con người hoặc chủ quyền quốc gia, việc kích
hoạt Điều 19 để toàn dân trực tiếp đi bỏ phiếu quyết định là bước pháp lý tối
cao, bảo đảm tính chính đáng tuyệt đối của bản Hiến pháp mới.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét