Nội dung Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật được biên tập lại từ 04 nguồn chính: https://vbpl.vn/; www.congbao.hochiminhcity.gov.vn; https://congbao.chinhphu.vn/ và https://www.ipvietnam.gov.vn /

218 DANH MỤC VĂN BẢN PHÁP LUẬT

Điều 4. Làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp

 Điều 4. Làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp

  1. Chủ tịch nước, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chính phủ hoặc ít nhất một phần ba tổng số đại biểu Quốc hội có quyền đề nghị Quốc hội xem xét, quyết định việc làm Hiến pháp hoặc sửa đổi Hiến pháp.
    • Quốc hội quyết định làm Hiến pháp, sửa đổi Hiến pháp khi có ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành.
  2. Quốc hội thành lập Ủy ban dự thảo Hiến pháp. Thành phần, số lượng thành viên, nhiệm vụ và quyền hạn của Ủy ban dự thảo Hiến pháp do Quốc hội quyết định theo đề nghị của Ủy ban thường vụ Quốc hội.
  3. Ủy ban dự thảo Hiến pháp soạn thảo, tổ chức lấy ý kiến Nhân dân và trình Quốc hội dự thảo Hiến pháp.
  4. Hiến pháp được Quốc hội thông qua khi có ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành. Quốc hội quyết định trưng cầu ý dân về Hiến pháp trong các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 19 của Luật này.

Văn bản hợp nhất 31/VBHN-VPQH năm 2023

========================

Đường dẫn bạn cung cấp hiển thị nội dung chi tiết của Điều 4. Làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp.

Để phục vụ tốt nhất cho việc nghiên cứu, tổng hợp lý luận hoặc ôn tập chính sách pháp luật, dưới đây là nội dung chi tiết được cấu trúc hóa logic, kết hợp phân tích sâu các tỷ lệ biểu quyết hiến định:

Làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp

1. Thẩm quyền đề nghị làm/sửa đổi Hiến pháp (Khoản 1)

Chỉ các chủ thể đặc biệt sau đây mới có quyền trình đề nghị Quốc hội xem xét, quyết định việc làm mới hoặc sửa đổi Hiến pháp:

  • Chủ tịch nước.
  • Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
  • Chính phủ.
  • Ít nhất một phần ba (1/3) tổng số đại biểu Quốc hội đồng kiến nghị.

⚖️ Quyết định kích hoạt quy trình: Quốc hội chỉ quyết định làm Hiến pháp, sửa đổi Hiến pháp khi có ít nhất hai phần ba (2/3) tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành.

2. Thành lập Ủy ban dự thảo Hiến pháp (Khoản 2 & 3)

  • Thẩm quyền thành lập: Quốc hội quyết định thành lập Ủy ban dự thảo Hiến pháp (bao gồm việc quyết định thành phần, số lượng thành viên, nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể) dựa trên văn bản đề nghị của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
  • Trách nhiệm của Ủy ban: Trực tiếp soạn thảo văn bản, tổ chức lấy ý kiến rộng rãi của Nhân dân cả nước và hoàn thiện dự thảo để trình Quốc hội xem xét.

3. Thông qua Hiến pháp (Khoản 4)

  • Tỷ lệ thông qua tối thiểu: Hiến pháp được chính thức thông qua khi có ít nhất hai phần ba (2/3) tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành tại phiên họp toàn thể.
  • Trưng cầu ý dân: Quốc hội quyết định việc đưa Hiến pháp ra lấy ý kiến toàn dân qua hình thức trưng cầu ý dân trong các trường hợp luật định (quy định cụ thể tại khoản 1 Điều 19 của Luật này).

3 Điểm nhấn lý luận cốt lõi phục vụ nghiên cứu:

1.     Sự tối cao của Hiến pháp (Hiến pháp quyền): Khác với các đạo luật thông thường (chỉ cần tỷ lệ quá nửa - trên 50% đại biểu tán thành là được thông qua), quy trình làm và sửa đổi Hiến pháp đòi hỏi khắt khe hơn rất nhiều với tỷ lệ tuyệt đối từ 2/3 trở lên (cho cả khâu bấm nút quyết định sửa đổi và khâu bấm nút thông qua cuối cùng). Điều này bảo đảm tính ổn định lâu dài và tối cao của đạo luật gốc.

2.     Sự tham gia trực tiếp của Nhân dân: Quy định bắt buộc tại Khoản 3 về việc "tổ chức lấy ý kiến Nhân dân" phản ánh sâu sắc nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Nhân dân không chỉ thực hiện quyền lực gián tiếp qua Quốc hội mà trực tiếp tham gia lập hiến.

3.     Bản chất của Trưng cầu ý dân về Hiến pháp: Khoản 4 mở ra cơ chế dân chủ trực tiếp cao nhất. Khi Quốc hội xét thấy đạo luật hiến pháp có những sửa đổi thay đổi lớn đến toàn bộ mô hình thể chế, quyền con người hoặc chủ quyền quốc gia, việc kích hoạt  Điều 19 để toàn dân trực tiếp đi bỏ phiếu quyết định là bước pháp lý tối cao, bảo đảm tính chính đáng tuyệt đối của bản Hiến pháp mới.

 


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét